thermal column
/ˈθərməl ˈkɑləm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "thermal column". Phiên âm /ˈθərməl ˈkɑləm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "thermal column" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thermal column” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish